Đồng rụng đồng rơi
Direct English translation
Coins drop, coins fall.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng tiền nong bị rơi vãi, thất thoát lặt vặt trong lúc cất giữ, mang theo hoặc chi tiêu. Thường dùng để nói những khoản mất mát nhỏ nhưng xảy ra rải rác.
English explanation
Refers to money being dropped, scattered, or lost in small amounts. It is often used for minor but repeated financial losses in everyday handling or spending.